"tut" in Indonesian
Definition
Tiếng ngắn khi đưa lưỡi chạm vào vòm miệng, thường dùng để bày tỏ sự không hài lòng, khó chịu hoặc cảm thông mà không cần nói lời nào.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật hoặc kể chuyện; không phù hợp cho tình huống trang trọng. Gần giống âm 'tsk' trong tiếng Anh.
Examples
He gave a loud tut when he saw the mess.
Anh ấy phát ra tiếng **chậc** lớn khi thấy bừa bộn.
The teacher tutted at the students for talking.
Cô giáo đã **chậc** với học sinh vì nói chuyện.
She heard her mother tut in the kitchen.
Cô ấy nghe thấy mẹ **chậc** trong bếp.
People always tut when someone cuts in line.
Mọi người luôn **chậc** khi ai đó chen hàng.
She just gave me a little tut instead of arguing.
Cô ấy chỉ **chậc** nhẹ thay vì tranh cãi.
With a soft tut, Grandpa shook his head.
Ông lắc đầu, kèm theo một tiếng **chậc** nhỏ.