Type any word!

"tushy" in Vietnamese

môngmông nhỏ

Definition

Từ này rất thân mật và trẻ con, dùng để chỉ mông của ai đó một cách vui vẻ, nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng từ này với trẻ em hoặc trong hoàn cảnh thân mật, đùa giỡn. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc với người lạ.

Examples

Sit on your tushy and wait, please.

Ngồi xuống **mông** và chờ nhé, làm ơn.

The baby fell on his tushy and cried.

Em bé ngã xuống **mông** rồi khóc.

Keep your tushy clean!

Giữ **mông** sạch sẽ nhé!

She's got a cute little tushy.

Cô ấy có cái **mông** nhỏ xinh xắn.

Ouch! I landed right on my tushy!

A! Tôi ngã ngay lên **mông** mình!

If you don't move, I'll tickle your tushy!

Nếu em không di chuyển, anh sẽ cù **mông** của em đấy!