Type any word!

"turtleneck" in Vietnamese

áo cổ lọ

Definition

Áo cổ lọ là kiểu áo có phần cổ cao, bó sát, che phủ toàn bộ cổ và thường có thể gập lại được.

Usage Notes (Vietnamese)

'Áo cổ lọ' thường dùng vào mùa lạnh. Ngoài áo len còn có thể là áo thun, nhưng luôn có cổ cao kín cổ. 'Áo cổ lọ' khác với 'áo cổ cao' ở chỗ cổ lọ ôm sát hơn.

Examples

She wore a black turtleneck to the party.

Cô ấy đã mặc **áo cổ lọ** màu đen đến bữa tiệc.

A turtleneck keeps your neck warm in winter.

**Áo cổ lọ** giữ ấm cổ bạn vào mùa đông.

Do you have a red turtleneck?

Bạn có **áo cổ lọ** màu đỏ không?

Steve Jobs was famous for wearing a turtleneck.

Steve Jobs nổi tiếng vì thường mặc **áo cổ lọ**.

I love the look of a white turtleneck under a blazer.

Tôi thích kiểu mặc **áo cổ lọ** trắng bên dưới áo blazer.

Some find wearing a turtleneck uncomfortable, but others think it’s stylish.

Một số người thấy mặc **áo cổ lọ** không thoải mái, nhưng người khác lại cho là thời trang.