"turpentine" in Vietnamese
Definition
Nhựa thông là một chất lỏng có mùi mạnh được chiết xuất từ nhựa cây thông, thường dùng để pha loãng sơn dầu hoặc rửa cọ vẽ. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng làm dung môi hoặc thành phần trong một số loại thuốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Nhựa thông chủ yếu dùng trong hội họa, sửa chữa hoặc hóa chất. Không dùng cho thực phẩm hay tiếp xúc trực tiếp với da vì độc hại. Thường gặp trong cụm từ 'dung môi sơn dầu', 'rửa cọ vẽ'.
Examples
Painters often use turpentine to clean their brushes.
Họa sĩ thường dùng **nhựa thông** để rửa cọ vẽ.
He bought a bottle of turpentine from the art store.
Anh ấy đã mua một chai **nhựa thông** ở cửa hàng mỹ thuật.
Turpentine smells very strong and can be harmful if inhaled.
**Nhựa thông** có mùi rất nồng và có thể gây hại nếu hít phải.
You should always use turpentine in a well-ventilated area.
Bạn nên luôn sử dụng **nhựa thông** ở nơi thông thoáng.
Can you pass me the turpentine? I need to thin this paint a bit.
Bạn đưa cho tôi **nhựa thông** được không? Tôi cần pha loãng sơn một chút.
Back in the day, people used turpentine for minor home repairs, but now there are safer alternatives.
Ngày xưa, người ta dùng **nhựa thông** cho các sửa chữa nhỏ tại nhà, nhưng bây giờ đã có những lựa chọn an toàn hơn.