好きな単語を入力!

"turnstiles" in Vietnamese

cổng xoay

Definition

Cổng xoay là loại cổng cơ khí có tay quay, chỉ cho phép một người đi qua mỗi lần. Thường thấy ở ga tàu, sân vận động hoặc lối vào tòa nhà an ninh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cổng xoay' là số nhiều; dạng số ít là 'cổng xoay'. Thường được dùng ở các nơi đông người như tàu điện, sân vận động. Đôi khi có thể dùng bóng nghĩa về hệ thống kiểm soát chặt chẽ.

Examples

People passed through the turnstiles to enter the subway.

Mọi người đi qua **cổng xoay** để vào tàu điện ngầm.

There are several turnstiles at the stadium entrance.

Có nhiều **cổng xoay** ở lối vào sân vận động.

Please wait until the turnstiles open before you go in.

Vui lòng chờ đến khi **cổng xoay** mở trước khi vào.

The turnstiles wouldn't accept my card, so I had to ask for help.

**Cổng xoay** không nhận thẻ của tôi nên tôi phải nhờ giúp đỡ.

When the concert ended, everyone rushed toward the turnstiles at once.

Khi buổi hòa nhạc kết thúc, mọi người cùng lao về phía **cổng xoay**.

Old paper tickets often got stuck in the turnstiles back in the day.

Ngày trước vé giấy thường bị kẹt trong **cổng xoay**.