Введите любое слово!

"turns" in Vietnamese

khúc cualượtchuyển hướng

Definition

'Turns' là dạng số nhiều của 'turn', có thể chỉ những chỗ rẽ, hành động lần lượt hoặc sự thay đổi bất ngờ trong tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Take turns' có nghĩa là lần lượt làm gì đó. 'Left/right turn(s)' dùng khi chỉ đường rẽ. 'Turns out' dùng để nói kết quả một việc gì xuất hiện ngoài dự đoán.

Examples

The road has many sharp turns.

Con đường này có nhiều **khúc cua** gấp.

We take turns washing the dishes.

Chúng tôi **lần lượt** rửa bát đĩa.

She turns the key slowly.

Cô ấy **xoay** chìa khóa một cách chậm rãi.

Life can take some unexpected turns.

Cuộc sống có thể có những **bước ngoặt** bất ngờ.

It turns out we were worrying for nothing.

Hóa ra chúng tôi đã lo lắng vô ích.

The conversation turns awkward when his ex walks in.

Cuộc trò chuyện trở nên **ngượng ngùng** khi người yêu cũ của anh ấy bước vào.