Type any word!

"turnpike" in Vietnamese

đường thu phíđường cao tốc có thu phí

Definition

Đường thu phí là tuyến đường chính mà người lái xe phải trả phí để đi qua, thường gặp ở Mỹ. Trước đây cũng chỉ những con đường có trạm thu phí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Turnpike' chủ yếu được dùng ở Mỹ và xuất hiện trong tên chính thức của đường, ví dụ 'Massachusetts Turnpike.' Trong hội thoại, nên dùng 'đường thu phí.' Ngoài Mỹ, từ này hiếm khi dùng.

Examples

We have to pay a fee to drive on the turnpike.

Chúng ta phải trả phí để đi trên **đường thu phí**.

The turnpike is the fastest way to the city.

**Đường thu phí** là cách nhanh nhất để đến thành phố.

There was a traffic jam on the turnpike this morning.

Sáng nay có kẹt xe trên **đường thu phí**.

We stopped at a service plaza on the turnpike to get some snacks.

Chúng tôi đã dừng lại ở khu dịch vụ trên **đường thu phí** để mua một số đồ ăn nhẹ.

If you take the turnpike, you'll avoid most of the local traffic.

Nếu bạn đi bằng **đường thu phí**, bạn sẽ tránh được hầu hết kẹt xe địa phương.

The tolls on that turnpike keep going up every year!

Phí thu trên **đường thu phí** đó tăng lên mỗi năm!