"turnip" in Vietnamese
Definition
Một loại rau củ có hình tròn, vỏ trắng tím, ăn được cả lúc sống hoặc nấu chín. Thường dùng trong các món súp, salad và hầm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'củ cải turnip' dùng cho loại củ cải tròn, vỏ trắng tím phương Tây, khác với củ cải trắng dài của Việt Nam. Có thể gặp trong cụm 'súp củ cải', 'dưa góp củ cải', 'lá củ cải'.
Examples
I bought a turnip at the market.
Tôi đã mua một củ **củ cải turnip** ở chợ.
She cooked turnip soup for dinner.
Cô ấy nấu súp **củ cải turnip** cho bữa tối.
A turnip is a kind of root vegetable.
**Củ cải turnip** là một loại rau củ.
Some people like to eat pickled turnip with sandwiches.
Một số người thích ăn **củ cải turnip** muối cùng với bánh mì kẹp.
You can roast turnip with carrots and potatoes for a tasty side dish.
Bạn có thể nướng **củ cải turnip** cùng cà rốt và khoai tây để làm món ăn kèm hấp dẫn.
My grandmother always adds chopped turnip to her winter stews.
Bà tôi luôn cho **củ cải turnip** thái nhỏ vào các món hầm mùa đông của mình.