"turning" بـVietnamese
التعريف
"Ngã rẽ" là chỗ đường đổi hướng hoặc sự thay đổi hướng đi. Ngoài ra, "bước ngoặt" chỉ thời điểm quan trọng dẫn đến thay đổi lớn trong cuộc sống hoặc tình huống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Take the turning..." nghĩa là rẽ vào chỗ đó trên đường. "Turning point" dùng để chỉ thời điểm thay đổi lớn trong đời hoặc tình huống.
أمثلة
Take the next turning on the right.
Rẽ vào **ngã rẽ** tiếp theo bên phải.
The turning in the road is very sharp.
**Ngã rẽ** trên đường này rất gấp.
That job was a turning point in her life.
Công việc đó là **bước ngoặt** trong cuộc đời cô ấy.
I think we missed the turning back there.
Tôi nghĩ chúng ta đã bỏ lỡ **ngã rẽ** lúc nãy.
His illness was the turning point that changed everything.
Bệnh của anh ấy là **bước ngoặt** đã thay đổi mọi thứ.
There’s a turning just after the gas station, so slow down.
Có một **ngã rẽ** ngay sau trạm xăng, nên hãy đi chậm lại.