Type any word!

"turner" in Vietnamese

thợ tiện

Definition

Thợ tiện là người làm việc với máy tiện để tạo hình cho gỗ hoặc kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong tên nghề như 'thợ tiện gỗ', không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Turner' còn là họ của người phương Tây.

Examples

My uncle is a turner in a metal factory.

Chú tôi là một **thợ tiện** ở nhà máy kim loại.

The turner made a round wooden bowl.

**Thợ tiện** đã làm một cái bát gỗ tròn.

They hired a skilled turner for the workshop.

Họ đã thuê một **thợ tiện** lành nghề cho xưởng.

Her dad worked as a turner before he opened his own shop.

Bố cô ấy từng làm **thợ tiện** trước khi mở cửa hàng riêng.

You can tell he's an experienced turner just by looking at the finish on that piece.

Chỉ cần nhìn bề mặt hoàn thiện đó là biết anh ấy là **thợ tiện** giàu kinh nghiệm.

I thought 'Turner' was her last name, not her job as a turner.

Tôi tưởng 'Turner' là họ của cô ấy, không phải nghề **thợ tiện** của cô ấy.