"turn" in Vietnamese
Definition
Thay đổi hướng hoặc vị trí, xoay một vật, hay đến lượt ai đó làm điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày: 'turn left', 'your turn', hoặc 'turn off'. 'Rotate' là quay liên tục, còn 'turn' có thể là một lần. 'Turn down' là từ chối, 'turn up' là xuất hiện hoặc tăng lên.
Examples
Please turn left at the next street.
Xin hãy **rẽ** trái ở con đường tiếp theo.
It's your turn to speak now.
Bây giờ là **lượt** của bạn nói.
Can you turn the light off?
Bạn có thể **tắt** đèn không?
Don't forget to turn off your phone during the meeting.
Đừng quên **tắt** điện thoại trong cuộc họp.
She asked me to turn down the music because it was too loud.
Cô ấy nhờ tôi **vặn nhỏ** nhạc vì nó quá to.
After the movie, let's turn right to find the cafe.
Sau khi xem phim, chúng ta hãy **rẽ** phải để tìm quán cà phê.