Type any word!

"turkeys" in Vietnamese

gà tây

Definition

Gà tây là loài chim lớn có lông màu nâu và đuôi xòe như quạt. Chúng có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và thường được ăn vào dịp Lễ Tạ ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'gà tây' số nhiều chỉ nhiều con chim gà tây. Dùng phổ biến trong bối cảnh nông trại, ẩm thực, và đôi khi (tiếng lóng Mỹ) chỉ người ngốc nghếch. 'gà tây hoang' là giống không nuôi.

Examples

Turkeys live on the farm.

**Gà tây** sống ở trang trại.

There are three turkeys in the yard.

Có ba con **gà tây** ở sân.

Turkeys are big birds.

**Gà tây** là loài chim lớn.

We saw wild turkeys crossing the road this morning.

Sáng nay chúng tôi thấy **gà tây** hoang băng qua đường.

My uncle raises turkeys on his farm.

Chú tôi nuôi **gà tây** ở nông trại.

The turkeys made a lot of noise during the night.

Trong đêm, **gà tây** kêu ồn ào.