"turd" in Vietnamese
cục phânngười đểu (xúc phạm)
Definition
Từ này rất thô tục, chỉ phần chất thải rắn (phân). Ngoài ra còn có thể dùng để xúc phạm, chỉ người khó chịu hoặc tồi tệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất tục tiễu, chỉ nên dùng với bạn thân hoặc để chọc ghẹo, tuyệt đối không dùng trong tình huống lịch sự. Dùng như lời lăng mạ sẽ gây khó chịu.
Examples
There is a turd in the yard.
Có một **cục phân** ngoài sân.
Don’t step on that turd.
Đừng giẫm lên **cục phân** đó.
The dog left a turd on the sidewalk.
Con chó để lại một **cục phân** trên vỉa hè.
He acted like a real turd at the meeting.
Anh ta cư xử như một **người đểu** thực thụ trong cuộc họp.
Who didn’t clean up their dog’s turd?
Ai không dọn **cục phân** của chó mình vậy?
That movie was a total turd—don’t waste your time.
Bộ phim đó đúng là một **cục phân** — đừng phí thời gian.