好きな単語を入力!

"turbulent" in Vietnamese

hỗn loạnbiến động

Definition

Diễn tả trạng thái có nhiều rối loạn, hỗn loạn hoặc chuyển động mạnh, thường dùng cho không khí, nước hoặc thời kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả; hay kết hợp với 'thời tiết', 'thời kỳ', 'mối quan hệ', 'không khí', hoặc 'biển'. Chỉ những biến động lớn, không dùng cho rối loạn nhỏ thường ngày.

Examples

The turbulent sea made the boat move up and down.

Biển **hỗn loạn** làm cho thuyền lên xuống liên tục.

They lived through a turbulent period in history.

Họ đã sống qua một thời kỳ **biến động** trong lịch sử.

The airplane shook in the turbulent air.

Máy bay rung lên trong vùng không khí **hỗn loạn**.

She had a turbulent relationship with her boss.

Cô ấy có mối quan hệ **hỗn loạn** với sếp mình.

The market has been turbulent lately; prices jump up and down every day.

Gần đây, thị trường rất **biến động**; giá thay đổi từng ngày.

Growing up during such turbulent times really shaped my worldview.

Lớn lên trong thời kỳ **hỗn loạn** như vậy đã hình thành thế giới quan của tôi.