Type any word!

"turbulence" in Vietnamese

nhiễu độngsự hỗn loạn (nghĩa bóng)

Definition

Chỉ sự chuyển động mạnh, không đều của không khí hoặc nước. Ngoài ra còn dùng để nói về thời kỳ hỗn loạn, rối ren.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong hàng không ('nhiễu động không khí'), thời tiết, hoặc chỉ sự rối loạn ('nhiễu động chính trị'). Không sử dụng cho rung lắc nhẹ hoặc sự kiện thường ngày. Đừng nhầm với 'disturbance' hoặc 'bump'.

Examples

The plane shook because of turbulence.

Máy bay rung lắc vì **nhiễu động**.

Ocean turbulence made it hard to swim.

**Nhiễu động** ngoài biển khiến việc bơi rất khó khăn.

There was a lot of turbulence during the storm.

Có rất nhiều **nhiễu động** trong cơn bão.

Passengers were advised to stay seated because of unexpected turbulence.

Hành khách được khuyên nên ngồi yên vì **nhiễu động** bất ngờ.

The country went through years of political turbulence.

Đất nước đã trải qua nhiều năm **hỗn loạn chính trị**.

You’ll probably feel some turbulence as we fly over the mountains.

Bạn có thể cảm thấy một chút **nhiễu động** khi bay qua núi.