Type any word!

"turbine" in Vietnamese

tua-bin

Definition

Tua-bin là một máy sử dụng chất lỏng chuyển động như nước, hơi nước hoặc không khí để làm quay các cánh quạt và tạo ra năng lượng, thường dùng để phát điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc kỹ sư. Có các loại như 'wind turbine' (tuabin gió), 'steam turbine' (tuabin hơi), 'gas turbine' (tuabin khí). Không dùng cho thiết bị gia đình. Đừng nhầm với 'engine' (động cơ), vì tuabin chỉ riêng loại máy có các cánh quay nhờ dòng lưu chất.

Examples

A wind turbine makes electricity from the wind.

Một **tua-bin** gió tạo ra điện từ gió.

The dam uses a water turbine to make power.

Đập dùng một **tua-bin** nước để phát điện.

A jet engine has a turbine inside.

Một động cơ phản lực có **tua-bin** bên trong.

The wind was so strong today, you could hear the turbine spinning from far away.

Hôm nay gió rất mạnh, bạn có thể nghe tiếng **tua-bin** quay từ xa.

After regular maintenance, the hydroelectric turbine runs much more efficiently.

Sau bảo trì định kỳ, **tua-bin** thủy điện chạy hiệu quả hơn nhiều.

Engineers designed a new turbine to produce more power with less noise.

Các kỹ sư đã thiết kế một **tua-bin** mới tạo ra nhiều điện năng hơn mà ít ồn hơn.