Type any word!

"turban" in Vietnamese

khăn xếpkhăn turban

Definition

Khăn xếp là một dải vải dài được quấn quanh đầu, thường dùng trong tôn giáo hoặc văn hóa ở Nam Á, Trung Đông và Bắc Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khăn xếp' thường xuất hiện trong các dịp trang trọng hoặc tôn giáo, khác với ‘mũ’ hay ‘khăn choàng đầu’. Chỉ khăn được quấn theo kiểu đặc trưng mới gọi là turban.

Examples

He wears a turban every day.

Anh ấy đội **khăn xếp** mỗi ngày.

A turban is part of Sikh tradition.

**Khăn xếp** là một phần của truyền thống đạo Sikh.

The man in the photo has a white turban.

Người đàn ông trong ảnh đội **khăn xếp** màu trắng.

It takes skill to wrap a turban neatly.

Cần có kỹ năng để quấn **khăn xếp** gọn gàng.

Some people wear a turban to show respect for their faith.

Một số người đội **khăn xếp** để thể hiện sự tôn trọng với tín ngưỡng của mình.

I love the colors of your turban—it really stands out!

Tôi thích màu sắc của **khăn xếp** của bạn—thật nổi bật!