Type any word!

"tunnels" in Vietnamese

đường hầm

Definition

Là những lối đi được xây dựng dưới lòng đất, xuyên qua núi hoặc dưới nước, cho tàu, ô tô hoặc người đi qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho lối đi được xây dựng nhân tạo, không dùng cho hang động tự nhiên. Thường gặp trong các cụm như 'underground tunnels', 'build tunnels through'.

Examples

There are several tunnels under the mountain.

Có nhiều **đường hầm** dưới ngọn núi.

The subway train goes through long tunnels.

Tàu điện ngầm đi qua những **đường hầm** dài.

Workers are building new tunnels for cars.

Công nhân đang xây dựng những **đường hầm** mới cho xe ô tô.

Rabbits made a network of tunnels in the garden.

Thỏ đã tạo ra một mạng lưới **đường hầm** trong vườn.

We got lost walking through all the old tunnels below the city.

Chúng tôi bị lạc khi đi qua tất cả các **đường hầm** cũ dưới lòng thành phố.

Some animals dig tunnels to hide from predators or store food.

Một số loài động vật đào **đường hầm** để trốn kẻ săn mồi hoặc cất trữ thức ăn.