"tunnel" in Vietnamese
Definition
Đường dài được xây dựng dưới mặt đất, qua núi hoặc dưới nước, để cho người, xe cộ hoặc nước đi qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ đường ngầm dưới đất, như 'đường hầm ô tô', 'đường hầm xe lửa', 'lối vào đường hầm', 'đi qua đường hầm'. Là động từ, 'to tunnel' nghĩa là đào một đường hầm xuyên qua đất hoặc đá.
Examples
The train went through a long tunnel.
Con tàu đã đi qua một **đường hầm** dài.
There is a tunnel under the river.
Có một **đường hầm** dưới sông.
The rabbit made a tunnel in the ground.
Con thỏ đã làm một **đường hầm** dưới đất.
We were stuck in the tunnel for almost twenty minutes because of traffic.
Chúng tôi đã bị kẹt trong **đường hầm** gần hai mươi phút vì ùn tắc giao thông.
Once we came out of the tunnel, my phone signal came back.
Ngay khi chúng tôi ra khỏi **đường hầm**, tín hiệu điện thoại của tôi lại có.
They had to tunnel through solid rock to finish the project on time.
Họ phải **đào đường hầm** xuyên qua đá cứng để kịp tiến độ dự án.