Type any word!

"tung" in Vietnamese

cây trẩudầu trẩu

Definition

Một loại cây xuất xứ từ Trung Quốc, hạt của nó dùng để sản xuất dầu trẩu, thường sử dụng trong sơn hoặc bảo vệ gỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghiệp, hiếm khi dùng hàng ngày. Không nhầm với 'tongue' là 'cái lưỡi'.

Examples

The tung tree grows quickly in warm climates.

Cây **trẩu** phát triển rất nhanh ở vùng khí hậu ấm áp.

Farmers collect tung seeds in autumn.

Nông dân thu hoạch hạt **trẩu** vào mùa thu.

Tung oil is used to protect wood from water.

**Dầu trẩu** được dùng để bảo vệ gỗ khỏi nước.

I bought some tung oil to finish my new kitchen table.

Tôi đã mua một ít **dầu trẩu** để hoàn thiện bàn bếp mới.

Did you know the tung tree is native to China?

Bạn có biết cây **trẩu** có nguồn gốc từ Trung Quốc không?

Some artists prefer tung oil over others for finishing their work.

Một số nghệ sĩ thích dùng **dầu trẩu** hơn các loại dầu khác để hoàn thiện tác phẩm.