Type any word!

"tunes" in Vietnamese

bài hátgiai điệu

Definition

'Tunes' là cách nói thân mật chỉ các bài hát hoặc giai điệu dễ nghe, vui tai, thường dùng cho nhạc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tunes' thường dùng trong giao tiếp thân mật, nói về những bài hát hiện đại, giải trí; không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I like listening to happy tunes in the morning.

Tôi thích nghe những **bài hát** vui vẻ vào buổi sáng.

The band played some old tunes at the party.

Ban nhạc đã chơi một số **bài hát** cũ ở bữa tiệc.

Can you play some tunes on your phone?

Bạn có thể mở vài **bài hát** trên điện thoại không?

These are some of my favorite tunes from high school.

Đây là một vài **bài hát** yêu thích của tôi từ thời cấp ba.

He always plays cool tunes when we hang out.

Anh ấy luôn bật những **bài hát** hay khi chúng tôi tụ tập.

If you need some good tunes for your road trip, I have a playlist.

Nếu bạn cần vài **bài hát** hay cho chuyến đi, mình có một danh sách nhạc.