Type any word!

"tumors" in Vietnamese

khối u

Definition

Khối u là sự tăng trưởng bất thường của tế bào tạo thành khối trong cơ thể. Có thể là lành tính hoặc ác tính (ung thư).

Usage Notes (Vietnamese)

'Khối u' là thuật ngữ y học, dùng cho cả u lành và u ác. Không phải lúc nào cũng là ung thư. Các cụm phổ biến: 'u lành tính', 'u ác tính', 'phẫu thuật loại bỏ khối u'. Đừng nhầm với 'nang' hoặc 'khối tăng sinh'.

Examples

Doctors found two tumors in his lung.

Bác sĩ đã phát hiện hai **khối u** trong phổi của anh ấy.

Some tumors can be treated with medicine.

Một số **khối u** có thể được điều trị bằng thuốc.

Tumors are not always cancerous.

**Khối u** không phải lúc nào cũng là ung thư.

She's worried because the doctors want to test those tumors they found.

Cô ấy lo lắng vì bác sĩ muốn kiểm tra các **khối u** vừa phát hiện.

After surgery, most of the tumors were gone, but he still needs more treatment.

Sau phẫu thuật, phần lớn các **khối u** đã biến mất nhưng anh ấy vẫn cần tiếp tục điều trị.

Some people live with benign tumors their whole lives and never have symptoms.

Một số người sống cả đời với **khối u** lành tính mà không có triệu chứng gì.