"tummy" in Vietnamese
bụng
Definition
“Bụng” là cách gọi thân mật hoặc trẻ con cho phần bụng hoặc dạ dày; thường dùng trong hoàn cảnh thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng “bụng” khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh thân mật; không dùng trong tình huống trang trọng. “tummy ache” dịch là “đau bụng”.
Examples
My tummy hurts after eating too much cake.
Ăn quá nhiều bánh khiến **bụng** tôi đau.
She rubbed her tummy and smiled.
Cô ấy xoa **bụng** rồi mỉm cười.
The baby has a soft tummy.
Bụng của em bé rất mềm.
He's got butterflies in his tummy before the exam.
Trước kỳ thi, cậu ấy thấy hồi hộp trong **bụng**.
Just thinking about pizza makes my tummy growl.
Chỉ cần nghĩ tới pizza là **bụng** tôi sôi lên rồi.
The doctor asked if her tummy felt okay after dinner.
Bác sĩ hỏi liệu **bụng** cô ấy có ổn sau bữa tối không.