Type any word!

"tumble" in Vietnamese

ngã lănlộn nhàogiảm mạnh

Definition

Rơi ngã một cách đột ngột, thường là lăn lộn; cũng dùng khi số lượng giảm mạnh hoặc các động tác lộn nhào trong thể dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, vừa về ngã lăn thực tế, vừa nói về việc giá hoặc con số giảm mạnh. Trong thể dục cũng hay dùng. Một số cụm từ đi kèm: 'take a tumble', 'tumble down', 'tumble dryer'.

Examples

The child began to tumble down the grassy hill.

Đứa trẻ bắt đầu **lăn lộn** xuống đồi cỏ.

Be careful or you might tumble from the ladder.

Cẩn thận kẻo bạn có thể **ngã** khỏi thang.

The acrobat can tumble easily across the stage.

Diễn viên xiếc có thể **lộn nhào** dễ dàng trên sân khấu.

Stock prices tumbled after the news was announced.

Sau khi tin tức được công bố, giá cổ phiếu đã **giảm mạnh**.

He took a nasty tumble on the ice but wasn't hurt.

Anh ấy đã **ngã mạnh** trên băng nhưng không bị thương.

My laundry isn't dry yet—I think the tumble dryer stopped working.

Quần áo của tôi vẫn chưa khô—có vẻ như **máy sấy** bị hỏng rồi.