Type any word!

"tum" in Vietnamese

bụng con (từ trẻ con)

Definition

“Bụng con” là từ ngây thơ, thường dùng cho trẻ em khi nói đến bụng một cách dễ thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với trẻ nhỏ hoặc khi nói đùa thân mật. Không phù hợp trong tình huống trang trọng hay y khoa. Hay gặp trong câu như 'xoa bụng con', 'bụng con đau à?'.

Examples

My tum hurts after eating too much candy.

Ăn quá nhiều kẹo nên **bụng con** của tôi bị đau.

The baby pats his tum and laughs.

Em bé vỗ **bụng con** rồi cười khúc khích.

She drew a smiley face on her tum with a marker.

Cô ấy vẽ mặt cười lên **bụng con** bằng bút dạ.

Got a sore tum? Maybe you ate too fast!

**Bụng con** đau à? Có thể con đã ăn quá nhanh đấy!

Tickle his tum—he loves it!

Cù **bụng con** của bé đi—bé thích lắm đấy!

After dinner, everyone moaned about their full tums.

Sau bữa tối, ai cũng than thở vì **bụng con** đầy.