"tulips" in Vietnamese
Definition
Hoa tulip là loài hoa có màu sắc tươi sáng, hình dạng như chiếc cốc, thường được trồng trong vườn và tặng vào mùa xuân. Tulip có nhiều màu như đỏ, vàng, hồng và trắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoa tulip' chỉ hoa được trồng trong vườn, không phải loại mọc hoang. Từ này hay gặp trong chủ đề mùa xuân và bó hoa. Dùng 'tulip' cho số ít, 'tulips' cho số nhiều. Đừng nhầm với 'hoa lily', đây là hai loại khác nhau.
Examples
My grandmother grows tulips in her garden every spring.
Bà ngoại tôi trồng **hoa tulip** trong vườn mỗi mùa xuân.
Red tulips are my favorite flowers.
**Hoa tulip** đỏ là loại hoa tôi thích nhất.
We saw beautiful tulips in the park.
Chúng tôi đã thấy **hoa tulip** rất đẹp trong công viên.
The tulips by the window make the whole room look cheerful.
**Hoa tulip** bên cửa sổ khiến cả căn phòng trông vui tươi hơn.
During our trip to Holland, the endless fields of tulips were unforgettable.
Trong chuyến đi Hà Lan, những cánh đồng **hoa tulip** bạt ngàn khiến tôi không thể quên.
She surprised me with a bouquet of yellow tulips for my birthday.
Cô ấy đã bất ngờ tặng tôi một bó **hoa tulip** vàng vào ngày sinh nhật.