Type any word!

"tug" in Vietnamese

giậttàu kéo

Definition

Kéo một vật gì đó một cách nhanh và mạnh. Ngoài ra, danh từ còn chỉ chiếc tàu nhỏ, mạnh dùng để kéo các tàu lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giật' là kéo bất ngờ, nhanh và mạnh, không phải kéo từ từ. 'Tug of war' là trò chơi kéo co. Hạn chế dùng thay cho 'kéo' thông thường.

Examples

Please tug the rope gently.

Làm ơn **giật** sợi dây này nhẹ nhàng nhé.

He gave the door a hard tug to open it.

Anh ấy đã **giật mạnh** cánh cửa để mở nó ra.

The tug pulled the big ship into the harbor.

Chiếc **tàu kéo** đã kéo con tàu lớn vào cảng.

I felt a little tug on my sleeve during the show.

Trong buổi biểu diễn, tôi cảm thấy một **giật nhẹ** vào tay áo.

The kids played tug of war in the backyard.

Bọn trẻ chơi **kéo co** ở sân sau.

Could you tug this box over here for me?

Bạn có thể **kéo mạnh** cái hộp này lại đây cho tôi được không?