"tuesday" in Vietnamese
thứ Ba
Definition
Thứ Ba là ngày nằm giữa thứ Hai và thứ Tư trong tuần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thứ Ba' luôn được viết hoa khi bắt đầu câu. Thường dùng: 'vào thứ Ba', 'thứ Ba tới', 'mỗi thứ Ba'. Không dùng 'trong thứ Ba'.
Examples
I have a meeting on Tuesday.
Tôi có một cuộc họp vào **thứ Ba**.
Her class starts every Tuesday at nine.
Lớp học của cô ấy bắt đầu vào lúc 9 giờ mỗi **thứ Ba**.
Tuesday is my busiest day at work.
**Thứ Ba** là ngày bận rộn nhất của tôi ở chỗ làm.
Can we move it to Tuesday instead?
Chúng ta có thể chuyển nó sang **thứ Ba** được không?
I thought the appointment was Tuesday, not Thursday.
Tôi tưởng cuộc hẹn là **thứ Ba**, không phải thứ Năm.
See you next Tuesday, then.
Vậy hẹn gặp lại vào **thứ Ba** tới nhé.