¡Escribe cualquier palabra!

"tucking" en Vietnamese

đắpnhétxếp gọn

Definición

Cẩn thận để, xếp, hoặc đắp một vật gì đó vào vị trí an toàn, hoặc đắp chăn quanh ai đó, thường là trẻ nhỏ, khi đi ngủ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tucking in' thường dùng khi đắp chăn cho ai đó (nhất là trẻ em) ngủ. 'Tucking in your shirt' nghĩa là sơ vin áo. Thường chỉ hành động nhẹ nhàng và quan tâm.

Ejemplos

She is tucking her son into bed.

Cô ấy đang **đắp** chăn cho con trai vào giường.

He is tucking his shirt into his pants.

Anh ấy đang **nhét** áo sơ mi vào quần.

The cat is tucking its paws under its body.

Con mèo đang **xếp gọn** các chân dưới thân mình.

She spent a few minutes tucking the blanket around her sleeping baby.

Cô ấy dành vài phút để **đắp** chăn quanh đứa con đang ngủ.

I saw him tucking a letter into his bag before he left.

Tôi thấy anh ấy **nhét** một bức thư vào túi trước khi đi.

Kids love being tucking in at night with their favorite stuffed animals.

Trẻ con thích được **đắp** chăn ngủ cùng thú bông yêu thích vào ban đêm.