"tucking" 的Indonesian翻译
释义
Đặt, nhét hoặc đắp thứ gì đó một cách gọn gàng hay an toàn; thường dùng khi đắp chăn cho ai đó nằm ngủ.
用法说明(Indonesian)
‘Tucking in’ thường để nói về việc đắp chăn cho ai đó khi đi ngủ. ‘Tucking in your shirt’ là sơ vin áo. Thường diễn tả sự chăm sóc nhẹ nhàng, ân cần.
例句
She is tucking her son into bed.
Cô ấy đang **đắp** chăn cho con trai lên giường.
He is tucking his shirt into his pants.
Anh ấy đang **sơ vin** áo vào quần.
The cat is tucking its paws under its body.
Con mèo đang **xếp gọn** chân dưới thân mình.
She spent a few minutes tucking the blanket around her sleeping baby.
Cô ấy dành vài phút **đắp** chăn quanh em bé đang ngủ.
I saw him tucking a letter into his bag before he left.
Tôi thấy anh ấy **nhét** một lá thư vào túi trước khi đi.
Kids love being tucking in at night with their favorite stuffed animals.
Trẻ em thích được **đắp** chăn với thú bông yêu thích vào ban đêm.