"tucked" in Vietnamese
Definition
Đặt cái gì đó vào một chỗ kín đáo hoặc an toàn, thường bằng cách gập, lồng hay che lại. Hay dùng khi nhét áo sơ mi, đắp chăn, hoặc cất đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm 'tucked in', 'tucked away', 'tucked under', áp dụng cho quần áo, chăn màn, hoặc khi giấu vật gì. 'Tucked away' nghĩa là giấu kín.
Examples
He tucked his shirt into his pants.
Anh ấy **nhét** áo sơ mi vào trong quần.
She was tucked into bed by her mother.
Cô ấy được mẹ **đắp chăn cho** khi lên giường.
The cat was tucked under the blanket.
Con mèo **núp** dưới chăn.
There was a note tucked away in the drawer.
Có một tờ ghi chú **giấu kín** trong ngăn kéo.
He always kept his wallet tucked safely in his inside pocket.
Anh ấy luôn giữ ví **an toàn** trong túi trong áo.
Her hair was tucked behind her ear.
Tóc cô ấy được **vén** sau tai.