"tubs" in Vietnamese
Definition
'Chậu' là các vật đựng lớn và sâu dùng để chứa nước, giặt rửa, tắm hoặc cất giữ đồ. Có thể là bồn tắm, hộp nhựa đựng đồ, hoặc thùng đựng thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ bồn tắm, hộp nhựa đựng đồ, hoặc hộp đựng thực phẩm (như hộp kem). Có thể chỉ chung 'vật đựng'. Không nhầm với 'ống' (tube). Hay gặp trong 'bồn tắm', 'hộp đựng đồ', 'hộp kem'.
Examples
There are two tubs in the bathroom.
Có hai **bồn tắm** trong phòng tắm.
We filled the tubs with water.
Chúng tôi đã đổ đầy nước vào các **chậu**.
Ice cream comes in big tubs now.
Bây giờ kem được đựng trong những **chậu** lớn.
I store my old clothes in plastic tubs.
Tôi cất quần áo cũ vào các **hộp nhựa**.
Kids love to splash around in the tubs.
Trẻ con thích nghịch nước trong các **bồn tắm**.
Can you grab a couple of tubs for the party snacks?
Bạn lấy cho mình vài cái **hộp** để đựng đồ ăn vặt cho bữa tiệc nhé?