"tubing" بـVietnamese
التعريف
Ống dẫn là loại ống rỗng bằng kim loại, nhựa hoặc cao su. Ngoài ra, tubing còn là trò trượt trên sông hoặc tuyết bằng phao lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Ống dẫn' dùng cho kỹ thuật, không đếm được. 'Tubing' là hoạt động giải trí, dùng trong câu như 'đi tubing trên sông'. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
أمثلة
The plumber replaced the old tubing under the sink.
Thợ sửa ống nước đã thay **ống dẫn** cũ dưới bồn rửa.
We went tubing on the river last summer.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã đi **trượt ống** trên sông.
This bike has strong aluminum tubing for the frame.
Khung xe đạp này làm bằng **ống dẫn** nhôm chắc chắn.
Have you ever tried snow tubing in the mountains?
Bạn đã bao giờ thử **trượt ống** trên núi tuyết chưa?
The tubing in this machine needs to be replaced once a year.
**Ống dẫn** trong máy này cần thay mỗi năm một lần.
We spent the whole afternoon tubing and laughing with friends.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều **trượt ống** và cười đùa với bạn bè.