"tube" em Vietnamese
Definição
Ống là vật dài, rỗng, thường hình tròn, dùng để dẫn chất lỏng, khí hoặc chất khác. Ngoài ra, “tube” cũng chỉ tuýp đựng kem và trong tiếng Anh Anh, chỉ tàu điện ngầm London.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Ống' là vật dụng kỹ thuật hoặc đường dẫn, trong khi 'tuýp' dùng cho các sản phẩm mỹ phẩm, kem đánh răng. Khi viết hoa, 'Tube' thường là tàu điện ngầm London, còn các thành phố khác dùng 'metro' hoặc 'subway'.
Exemplos
The water flows through a plastic tube.
Nước chảy qua **ống** nhựa.
I bought a tube of toothpaste.
Tôi đã mua một **tuýp** kem đánh răng.
We took the Tube to the museum in London.
Chúng tôi đã đi **Tube** đến bảo tàng ở London.
Can you hand me that tube of sunscreen?
Bạn đưa cho mình **tuýp** kem chống nắng đó được không?
There’s a crack in the tube, so the air is leaking out.
Có vết nứt ở **ống**, nên không khí bị rò rỉ ra ngoài.
If the buses are delayed, we can always jump on the Tube.
Nếu xe buýt bị trễ thì chúng ta luôn có thể đi **Tube**.