Введите любое слово!

"tubby" in Vietnamese

mũm mĩmbụ bẫm

Definition

Dùng để miêu tả ai đó (thường là trẻ em hoặc động vật) hơi mũm mĩm theo cách dễ thương, tròn trịa. Thường mang cảm giác thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng cho trẻ em, vật nuôi, hoặc nhân vật hoạt hình. Tránh dùng cho người lớn vì có thể hơi thiếu tế nhị.

Examples

The tubby cat slept on the warm windowsill.

Con mèo **mũm mĩm** ngủ trên bậu cửa sổ ấm áp.

Her baby brother is so tubby and cute.

Em trai của cô ấy **bụ bẫm** và rất dễ thương.

That tubby puppy loves to eat treats.

Chú chó con **mũm mĩm** đó rất thích ăn vặt.

My uncle used to call me tubby when I was a kid.

Hồi nhỏ chú tôi thường gọi tôi là **mũm mĩm**.

Don't worry, being a little tubby just makes her more adorable.

Đừng lo, hơi **mũm mĩm** một chút chỉ khiến cô ấy càng dễ thương hơn thôi.

That old cartoon featured a tubby superhero who loved snacks.

Bộ phim hoạt hình cũ đó có một siêu anh hùng **mũm mĩm** rất thích ăn vặt.