Type any word!

"tub" in Vietnamese

chậubồn tắm

Definition

Chậu là một vật chứa lớn, thường mở ở trên, dùng để đựng hoặc rửa đồ. Nó cũng có thể chỉ bồn tắm hoặc hộp lớn đựng thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn nói, 'tub' thường nói đến bồn tắm, nhưng cũng có thể chỉ các thùng đựng thức ăn hoặc chậu giặt. Dùng 'a tub of ice cream' cho hộp lớn đựng kem.

Examples

The baby is in the tub.

Em bé đang ở trong **chậu**.

She bought a tub of ice cream.

Cô ấy đã mua một **chậu** kem.

We washed the clothes in a large tub.

Chúng tôi đã giặt quần áo trong một **chậu** lớn.

After that hike, I could really use a hot tub.

Sau chuyến đi bộ đó, tôi thực sự muốn tắm bồn nước nóng.

There’s a tub of yogurt in the fridge if you want some.

Có một **hộp** sữa chua trong tủ lạnh nếu bạn muốn.

Just toss the dirty towels in that plastic tub for now.

Cứ để khăn bẩn vào **chậu** nhựa đó trước đã.