Nhập bất kỳ từ nào!

"truths" in Vietnamese

sự thật

Definition

Những điều đúng hoặc là sự thật, dạng số nhiều của 'sự thật'. Thường chỉ những sự thật được nhiều người công nhận hoặc những nhận định trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay đi cùng các cụm như 'sự thật khó chấp nhận', 'sự thật phổ quát'. Không dùng để chỉ ý kiến cá nhân.

Examples

Some truths are difficult to accept.

Một số **sự thật** rất khó chấp nhận.

There are universal truths that most people believe.

Có những **sự thật** phổ quát mà hầu hết mọi người đều tin.

Children must learn important truths about life.

Trẻ em cần học những **sự thật** quan trọng về cuộc sống.

He finally faced the hard truths about his health.

Cuối cùng anh ấy đã đối mặt với những **sự thật** đau lòng về sức khỏe của mình.

Her book reveals hidden truths about history.

Cuốn sách của cô ấy tiết lộ những **sự thật** ẩn giấu về lịch sử.

We all have our own truths, shaped by our experiences.

Mỗi người chúng ta đều có những **sự thật** riêng, hình thành từ trải nghiệm của bản thân.