اكتب أي كلمة!

"truthful" بـVietnamese

thành thậtnói thật

التعريف

Nếu ai đó thành thật, họ luôn nói sự thật và không nói dối; họ chân thành trong lời nói.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Truthful' trang trọng hơn 'honest'. Thường dùng để nói về người hoặc câu nói luôn đúng sự thật.

أمثلة

If you're not truthful with yourself, things won't improve.

Nếu bạn không **thành thật** với bản thân, mọi việc sẽ không khá lên.

He is always truthful with his friends.

Anh ấy luôn **thành thật** với bạn bè.

It is important to be truthful in court.

Quan trọng là phải **thành thật** khi ra tòa.

Please give a truthful answer to the question.

Vui lòng đưa ra câu trả lời **thành thật** cho câu hỏi.

It's hard to find someone as truthful as her these days.

Thật khó để tìm được người **thành thật** như cô ấy ngày nay.

Not everyone was truthful about what happened.

Không phải ai cũng **thành thật** về những gì đã xảy ra.