"trusts" in Vietnamese
Definition
'Tin tưởng' là tin ai đó ngay thẳng hoặc đáng tin cậy. 'Quỹ tín thác' là một dạng pháp lý mà tài sản được một bên giữ để thay mặt cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng động từ 'tin tưởng' dùng cho ngôi thứ ba số ít hiện tại. 'Quỹ tín thác' (danh từ số nhiều) xuất hiện chủ yếu ở bối cảnh pháp lý, tài chính. Đừng nhầm với 'trust' nghĩa niềm tin chung.
Examples
She trusts her best friend with all her secrets.
Cô ấy **tin tưởng** bạn thân nhất của mình với mọi bí mật.
My dad trusts me to make the right choices.
Bố tôi **tin tưởng** tôi sẽ đưa ra lựa chọn đúng.
She manages several family trusts in her job.
Cô ấy quản lý một số **quỹ tín thác** gia đình trong công việc của mình.
Nobody really trusts what he says anymore.
Không ai còn **tin tưởng** những gì anh ấy nói nữa.
Large companies sometimes create multiple trusts for tax reasons.
Các công ty lớn đôi khi tạo ra nhiều **quỹ tín thác** để tối ưu thuế.
Lisa trusts her instincts when making decisions.
Lisa **tin tưởng** vào trực giác của mình khi ra quyết định.