"trumpets" in Vietnamese
Definition
Kèn trumpet là một loại nhạc cụ bằng đồng, phát ra âm thanh sáng và mạnh, được thổi qua môi khép lại. 'Kèn trumpet' là số nhiều, chỉ nhiều cây trumpet.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ nhạc cụ. Có thể dùng trong cụm như 'trumpets play', 'blare of trumpets'. Đôi khi dùng ẩn dụ cho thông báo lớn. Không nhầm lẫn với 'trump' (bài hoặc động từ).
Examples
The trumpets played loudly during the parade.
Trong cuộc diễu hành, các **kèn trumpet** đã vang lên to.
Five trumpets stood on the music stand.
Có năm **kèn trumpet** đặt trên giá nhạc.
Many students learn to play trumpets in school.
Nhiều học sinh học chơi **kèn trumpet** ở trường.
The jazz band’s trumpets really stole the show last night.
Các **kèn trumpet** của ban nhạc jazz thực sự đã gây ấn tượng mạnh tối qua.
When the choir entered, the sound of trumpets filled the auditorium.
Khi dàn hợp xướng bước vào, âm thanh của các **kèn trumpet** vang khắp hội trường.
He collects old trumpets from around the world as a hobby.
Anh ấy sưu tập **kèn trumpet** cổ từ khắp nơi trên thế giới như một sở thích.