Type any word!

"trumpet" in Vietnamese

kèn trumpet

Definition

Kèn trumpet là một loại nhạc cụ bằng đồng, có âm thanh vang và sáng, được chơi bằng cách thổi qua môi và bấm van để thay đổi nốt nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trumpet' thường dùng chỉ nhạc cụ. Khi nói 'play the trumpet' nghĩa là chơi kèn trumpet. Ngoài ra, 'trumpet' cũng có thể là động từ, mang ý nghĩa công bố lớn tiếng.

Examples

He plays the trumpet in the school band.

Anh ấy chơi **kèn trumpet** trong ban nhạc của trường.

The trumpet is very loud.

**Kèn trumpet** rất lớn tiếng.

I want to learn how to play the trumpet.

Tôi muốn học chơi **kèn trumpet**.

Her brother brought his trumpet to the family picnic and played a song for everyone.

Anh trai cô ấy mang **kèn trumpet** đến buổi dã ngoại gia đình và đã chơi một bản nhạc cho mọi người.

Jazz bands often feature an amazing trumpet solo during their performances.

Các ban nhạc jazz thường có màn **kèn trumpet** solo tuyệt vời trong buổi biểu diễn.

He can recognize any song just by hearing the trumpet part.

Anh ấy có thể nhận ra bất kỳ bài hát nào chỉ bằng đoạn **kèn trumpet**.