Type any word!

"trump" in Vietnamese

vượt trội hơnlá bài chủ

Definition

Ở dạng động từ, "trump" có nghĩa là vượt trội hơn ai đó hoặc điều gì đó bằng cách làm tốt hơn hoặc có lợi thế lớn hơn. Ở dạng danh từ, "trump" là lá bài chủ trong một số trò chơi bài.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc về chiến lược. Cụm từ hay gặp: 'trump card' (lợi thế lớn nhất). Danh từ thường gặp trong các trò chơi bài. Không nhầm với tên riêng.

Examples

In some card games, hearts are the trump suit.

Trong một số trò chơi bài, rô là chất **bài chủ**.

Honesty will always trump lies.

Sự trung thực luôn **vượt trội hơn** sự dối trá.

She played her last trump and won the game.

Cô ấy đã ra lá **bài chủ** cuối cùng và thắng trò chơi.

If you have a better idea, now's the time to trump my suggestion.

Nếu bạn có ý tưởng hay hơn, bây giờ là lúc để **vượt trội hơn** đề nghị của tôi.

He thought he had the best argument, but she trumped him with the facts.

Anh ấy nghĩ rằng mình có lý lẽ tốt nhất, nhưng cô ấy đã **vượt trội hơn** anh bằng những sự thật.

They kept their plan secret as their trump card for negotiations.

Họ giữ kín kế hoạch như lá **bài chủ** cho cuộc đàm phán.