Type any word!

"truly" in Vietnamese

thật sựthực sựchân thành

Definition

Diễn tả điều gì đó là hoàn toàn sự thật, chân thật, hoặc xuất phát từ tấm lòng thành. Dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc ý kiến một cách chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc như 'tôi thật sự tin', 'thật sự xin lỗi'. Diễn đạt mạnh mẽ và chân thành hơn 'really'. Trong thư trang trọng có thể dùng như 'Yours truly'.

Examples

I am truly happy to see you.

Tôi **thật sự** vui khi gặp bạn.

This is a truly beautiful place.

Đây là một nơi **thật sự** đẹp.

Do you truly understand the question?

Bạn có **thật sự** hiểu câu hỏi không?

I truly didn't expect everyone to remember my birthday.

Tôi **thật sự** không ngờ mọi người lại nhớ sinh nhật của tôi.

She's truly one of the kindest people I've ever met.

Cô ấy **thật sự** là một trong những người tử tế nhất mà tôi từng gặp.

We are truly sorry for the delay.

Chúng tôi **thật sự** xin lỗi vì sự chậm trễ.