Type any word!

"truly" in Indonesian

thật sựthực sựchân thành

Definition

Diễn đạt điều gì đó là thật, chân thành hoặc xuất phát từ cảm xúc, ý kiến thật lòng. Dùng để nhấn mạnh sự chân thành.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng nhấn mạnh cảm xúc thật lòng như 'tôi thật sự tin', 'thật sự xin lỗi'. Thường mạnh và chân thành hơn 'really'. Trong thư trang trọng có 'Yours truly'.

Examples

I am truly happy to see you.

Tôi **thật sự** rất vui khi gặp bạn.

This is a truly beautiful place.

Đây là một nơi **thật sự** đẹp.

Do you truly understand the question?

Bạn **thật sự** hiểu câu hỏi chứ?

I truly didn't expect everyone to remember my birthday.

Tôi **thật sự** không ngờ mọi người nhớ sinh nhật mình.

She's truly one of the kindest people I've ever met.

Cô ấy **thật sự** là một trong những người tốt bụng nhất tôi từng gặp.

We are truly sorry for the delay.

Chúng tôi **thật sự** xin lỗi vì sự chậm trễ.