Type any word!

"truffles" in Vietnamese

nấm truýpsô-cô-la truffle

Definition

Nấm truýp là loại nấm đặc biệt, hiếm và đắt, mọc dưới đất và thường dùng trong các món ăn sang trọng. Từ này cũng chỉ những viên kẹo sô-cô-la tròn, dày, mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nấm truýp’ thường để chỉ loại nấm hạng sang (‘trắng’ hay ‘đen’). ‘Sô-cô-la truffle’ là loại kẹo có hình tròn mềm, lấy tên từ nấm vì hình dáng tương tự.

Examples

Chefs use truffles to add a special flavor to pasta.

Đầu bếp dùng **nấm truýp** để tạo hương vị đặc biệt cho mì ống.

She bought a box of chocolate truffles for dessert.

Cô ấy mua một hộp **sô-cô-la truffle** làm món tráng miệng.

Dogs are sometimes trained to find truffles in forests.

Thỉnh thoảng chó được huấn luyện để tìm **nấm truýp** trong rừng.

Those pasta dishes with shaved truffles cost a fortune.

Những món mì với **nấm truýp** bào mỏng rất đắt tiền.

I can't resist chocolate truffles at the holidays—they're so rich and creamy.

Tôi không thể cưỡng lại được **sô-cô-la truffle** vào dịp lễ—chúng thật đậm đà và mịn màng.

Did you know pigs used to hunt for wild truffles in Europe?

Bạn có biết lợn từng được dùng để tìm **nấm truýp** hoang dã ở châu Âu không?