Type any word!

"trucks" in Vietnamese

xe tải

Definition

Phương tiện lớn chạy trên đường dùng để chở hàng hóa, vật liệu hoặc các vật nặng từ nơi này đến nơi khác. Đôi khi cũng dùng để chỉ xe bán tải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trucks' là số nhiều của 'truck'. Tiếng Anh Mỹ dùng cho cả xe tải lớn và xe bán tải, còn tiếng Anh Anh thường gọi xe tải lớn là 'lorry'. Thường gặp trong cụm: 'delivery truck', 'garbage truck', 'pickup truck'.

Examples

The trucks are parked behind the store.

Các **xe tải** đỗ sau cửa hàng.

Big trucks carry food to the city.

Những **xe tải** lớn chở thực phẩm vào thành phố.

We saw three trucks on the road.

Chúng tôi đã nhìn thấy ba **xe tải** trên đường.

The street gets noisy early because the delivery trucks arrive at dawn.

Đường phố ồn ào sớm vì các **xe tải giao hàng** đến từ lúc rạng sáng.

After the storm, utility trucks were everywhere fixing power lines.

Sau cơn bão, **xe tải** của đội sửa chữa xuất hiện khắp nơi để khắc phục đường điện.

If those trucks don't move soon, we're going to be stuck here all night.

Nếu những **xe tải** đó không di chuyển sớm, chúng ta sẽ bị kẹt ở đây suốt đêm.