"truckload" in Vietnamese
Definition
Số lượng hàng có thể chở bởi một chiếc xe tải, hoặc một lượng rất lớn của thứ gì đó. Dùng để nhấn mạnh rất nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'a truckload of' để chỉ số lượng rất lớn dù không chuyển bằng xe tải. Không dùng cho số lượng nhỏ, chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The factory received a truckload of metal parts.
Nhà máy đã nhận được **một xe tải** phụ tùng kim loại.
We bought a truckload of sand for the playground.
Chúng tôi đã mua **một xe tải** cát cho sân chơi.
He delivered a truckload of vegetables to the store.
Anh ấy đã giao **một xe tải** rau tới cửa hàng.
There are a truckload of reasons why this plan won't work.
Có **một xe tải** lý do tại sao kế hoạch này không hiệu quả.
She brought a truckload of snacks to the party, so nobody went hungry.
Cô ấy đã mang đến bữa tiệc **một xe tải** đồ ăn vặt, nên không ai bị đói.
After moving, we found a truckload of old books in the attic.
Sau khi chuyển nhà, chúng tôi đã tìm thấy **một xe tải** sách cũ trên gác mái.