"truckload" in Indonesian
Definition
Lượng hàng mà một chiếc xe tải có thể chở, hoặc một số lượng rất lớn của một thứ gì đó. Thường dùng để nói số lượng rất nhiều.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng 'a truckload of' để nhấn mạnh số lượng lớn, không phải lúc nào cũng thực sự có xe tải. Không dùng cho số lượng nhỏ.
Examples
The factory received a truckload of metal parts.
Nhà máy đã nhận được **một xe tải** linh kiện kim loại.
We bought a truckload of sand for the playground.
Chúng tôi đã mua **một xe tải** cát cho sân chơi.
He delivered a truckload of vegetables to the store.
Anh ấy đã giao **một xe tải** rau tới cửa hàng.
There are a truckload of reasons why this plan won't work.
Có **một xe tải** lý do tại sao kế hoạch này không hiệu quả.
She brought a truckload of snacks to the party, so nobody went hungry.
Cô ấy mang đến bữa tiệc **một xe tải** đồ ăn vặt nên không ai đói cả.
After moving, we found a truckload of old books in the attic.
Sau khi chuyển nhà, chúng tôi đã tìm thấy **một xe tải** sách cũ trên gác mái.