"trucking" in Vietnamese
Definition
Công việc hoặc ngành nghề vận chuyển hàng hóa bằng xe tải trên đường bộ, thường dành cho hoạt động kinh doanh quy mô lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong kinh doanh, vận tải quy mô lớn ('công ty vận tải xe tải'). Không dùng cho chuyển nhà cá nhân (dùng 'chuyển nhà').
Examples
My uncle works in trucking and drives across the country.
Chú tôi làm việc trong ngành **vận tải đường bộ bằng xe tải** và lái xe khắp cả nước.
The trucking industry is very important for the economy.
Ngành **vận tải đường bộ bằng xe tải** rất quan trọng đối với nền kinh tế.
There are many jobs in trucking for drivers.
Có nhiều công việc cho tài xế trong ngành **vận tải đường bộ bằng xe tải**.
He's been in trucking for over twenty years—he knows all the roads.
Anh ấy đã làm trong ngành **vận tải đường bộ bằng xe tải** hơn hai mươi năm—anh ấy biết tất cả các tuyến đường.
Since the accident, new safety rules have changed trucking a lot.
Kể từ vụ tai nạn, các quy tắc an toàn mới đã thay đổi ngành **vận tải đường bộ bằng xe tải** rất nhiều.
If you want steady work, trucking might be a good option for you.
Nếu bạn muốn công việc ổn định, **vận tải đường bộ bằng xe tải** có thể là một lựa chọn tốt cho bạn.