"truckers" em Vietnamese
Definição
Những người lái xe tải lớn, chuyên vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu chỉ những người lái xe tải chuyên nghiệp, thường đi xa. Ở các nước khác có thể dùng từ khác nhau.
Exemplos
Truckers drive long distances to deliver goods.
**Tài xế xe tải** lái xe đường dài để giao hàng hóa.
Many truckers sleep in their trucks at night.
Nhiều **tài xế xe tải** ngủ trong xe của họ vào ban đêm.
Some truckers carry heavy loads across the country.
Một số **tài xế xe tải** chở hàng nặng xuyên quốc gia.
The truckers stopped at a diner for coffee and a quick break.
Các **tài xế xe tải** dừng lại ở quán ăn nhỏ để uống cà phê và nghỉ nhanh.
Many truckers use CB radios to talk to each other on the road.
Nhiều **tài xế xe tải** dùng bộ đàm để liên lạc với nhau trên đường.
After days on the road, the truckers finally reached their destination.
Sau nhiều ngày trên đường, các **tài xế xe tải** cuối cùng cũng đến nơi.